Từ vựng
糯粟
もちあわ
vocabulary vocab word
kê nếp (dùng làm bánh mochi và một số loại rượu)
糯粟 糯粟 もちあわ kê nếp (dùng làm bánh mochi và một số loại rượu)
Ý nghĩa
kê nếp (dùng làm bánh mochi và một số loại rượu)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0