Từ vựng
糧
かて
vocabulary vocab word
thức ăn
lương thực
dinh dưỡng (tinh thần
tâm linh
v.v.)
sự nuôi dưỡng (ví dụ: cuộc sống)
nguồn động viên
糧 糧 かて thức ăn, lương thực, dinh dưỡng (tinh thần, tâm linh, v.v.), sự nuôi dưỡng (ví dụ: cuộc sống), nguồn động viên
Ý nghĩa
thức ăn lương thực dinh dưỡng (tinh thần
Luyện viết
Nét: 1/18