Từ vựng
糞石
ふんせき
vocabulary vocab word
phân cứng trong ruột kết
khối phân
u phân
hóa thạch phân
糞石 糞石 ふんせき phân cứng trong ruột kết, khối phân, u phân, hóa thạch phân
Ý nghĩa
phân cứng trong ruột kết khối phân u phân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0