Từ vựng
糞溜
くそだめ
vocabulary vocab word
bể chứa phân (thường dùng làm phân bón)
thùng phân đêm
hồ chứa phân đêm
糞溜 糞溜 くそだめ bể chứa phân (thường dùng làm phân bón), thùng phân đêm, hồ chứa phân đêm
Ý nghĩa
bể chứa phân (thường dùng làm phân bón) thùng phân đêm và hồ chứa phân đêm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0