Từ vựng
糞土
ふんど
vocabulary vocab word
đất trộn phân
đất ủ phân
糞土 糞土 ふんど đất trộn phân, đất ủ phân
Ý nghĩa
đất trộn phân và đất ủ phân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふんど
vocabulary vocab word
đất trộn phân
đất ủ phân