Từ vựng
糞ゲー
くそげー
vocabulary vocab word
trò chơi tồi
game dở tệ
trò chơi rác rưởi
糞ゲー 糞ゲー くそげー trò chơi tồi, game dở tệ, trò chơi rác rưởi
Ý nghĩa
trò chơi tồi game dở tệ và trò chơi rác rưởi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0