Từ vựng
くそゲー
くそげー
vocabulary vocab word
trò chơi tồi
game dở tệ
trò chơi rác rưởi
くそゲー くそゲー くそげー trò chơi tồi, game dở tệ, trò chơi rác rưởi
Ý nghĩa
trò chơi tồi game dở tệ và trò chơi rác rưởi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0