Từ vựng
精髄
せいずい
vocabulary vocab word
tinh túy
cốt lõi
tinh thần
cốt yếu
精髄 精髄 せいずい tinh túy, cốt lõi, tinh thần, cốt yếu
Ý nghĩa
tinh túy cốt lõi tinh thần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいずい
vocabulary vocab word
tinh túy
cốt lõi
tinh thần
cốt yếu