Từ vựng
精神
せいしん
vocabulary vocab word
tinh thần
tâm trí
linh hồn
trái tim
tinh thần (của vấn đề)
bản chất
ý nghĩa cốt lõi
thái độ
tâm lý
ý chí
ý định
tinh thần cốt lõi
精神 精神 せいしん tinh thần, tâm trí, linh hồn, trái tim, tinh thần (của vấn đề), bản chất, ý nghĩa cốt lõi, thái độ, tâm lý, ý chí, ý định, tinh thần cốt lõi
Ý nghĩa
tinh thần tâm trí linh hồn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0