Từ vựng
精子バンク
せいしばんく
vocabulary vocab word
ngân hàng tinh trùng
ngân hàng tinh dịch
ngân hàng lưu trữ đông lạnh
精子バンク 精子バンク せいしばんく ngân hàng tinh trùng, ngân hàng tinh dịch, ngân hàng lưu trữ đông lạnh
Ý nghĩa
ngân hàng tinh trùng ngân hàng tinh dịch và ngân hàng lưu trữ đông lạnh
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0