Từ vựng
粧う
よそおう
vocabulary vocab word
mặc (quần áo)
ăn mặc
trang điểm
trang trí
giả vờ
làm bộ
tỏ ra
cải trang
粧う 粧う よそおう mặc (quần áo), ăn mặc, trang điểm, trang trí, giả vờ, làm bộ, tỏ ra, cải trang
Ý nghĩa
mặc (quần áo) ăn mặc trang điểm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0