Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
粟粒
あわつぶ
vocabulary vocab word
hạt kê
vật cực nhỏ
粟粒
awatsubu
粟粒
粟粒
あわつぶ
hạt kê, vật cực nhỏ
あ
わ
つ
ぶ
粟
粒
あ
わ
つ
ぶ
粟
粒
あ
わ
つ
ぶ
粟
粒
Ý nghĩa
hạt kê
và
vật cực nhỏ
hạt kê, vật cực nhỏ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
あわつぶ
hạt kê, vật cực nhỏ
Phân tích thành phần
粟粒
hạt kê, vật cực nhỏ
あわつぶ
粟
kê
あわ, もみ, ゾク
覀
( 襾 )
biến thể của bộ thủ 146
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
粒
hạt, giọt, đơn vị đếm hạt nhỏ
つぶ, リュウ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.