Từ vựng
粛啓
しゅくけい
vocabulary vocab word
Kính gửi (tên người nhận)
粛啓 粛啓 しゅくけい Kính gửi (tên người nhận)
Ý nghĩa
Kính gửi (tên người nhận)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅくけい
vocabulary vocab word
Kính gửi (tên người nhận)