Từ vựng
粘着
ねんちゃく
vocabulary vocab word
sự kết dính
sự bám dính
粘着 粘着 ねんちゃく sự kết dính, sự bám dính
Ý nghĩa
sự kết dính và sự bám dính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ねんちゃく
vocabulary vocab word
sự kết dính
sự bám dính