Từ vựng
粘滑
ねんかつ
vocabulary vocab word
nhầy nhụa
làm dịu niêm mạc
粘滑 粘滑 ねんかつ nhầy nhụa, làm dịu niêm mạc
Ý nghĩa
nhầy nhụa và làm dịu niêm mạc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ねんかつ
vocabulary vocab word
nhầy nhụa
làm dịu niêm mạc