Từ vựng
粒揃い
つぶぞろい
vocabulary vocab word
chất lượng đồng đều cao
粒揃い 粒揃い つぶぞろい chất lượng đồng đều cao
Ý nghĩa
chất lượng đồng đều cao
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つぶぞろい
vocabulary vocab word
chất lượng đồng đều cao