Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
米搗き
こめつき
vocabulary vocab word
xay xát gạo
米搗ki
kometsuki
米搗き
米搗き
こめつき
xay xát gạo
こ
め
つ
き
米
搗
き
こ
め
つ
き
米
搗
き
こ
め
つ
き
米
搗
き
Ý nghĩa
xay xát gạo
xay xát gạo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
米搗き
xay xát gạo
こめつき
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
搗
giã, xay
つ.く, か.つ, トウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
島
đảo
しま, トウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
山
núi
やま, サン, セン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.