Từ vựng
簳
やがら
vocabulary vocab word
cán tên (thường làm bằng tre mỏng)
cá ống kèn
簳 簳 やがら cán tên (thường làm bằng tre mỏng), cá ống kèn true
Ý nghĩa
cán tên (thường làm bằng tre mỏng) và cá ống kèn
やがら
vocabulary vocab word
cán tên (thường làm bằng tre mỏng)
cá ống kèn