Từ vựng
簡
かん
vocabulary vocab word
vé
thẻ
phiếu
biên lai
nhãn
thẻ bài
biển
quân bài
bùa
bùa hộ mệnh
giấy cầu nguyện
簡 簡-2 かん vé, thẻ, phiếu, biên lai, nhãn, thẻ bài, biển, quân bài, bùa, bùa hộ mệnh, giấy cầu nguyện
Ý nghĩa
vé thẻ phiếu
Luyện viết
Nét: 1/18