Từ vựng
簡
ふだ
vocabulary vocab word
tiền giấy
giấy bạc
tờ tiền
tiền mặt giấy
簡 簡 ふだ tiền giấy, giấy bạc, tờ tiền, tiền mặt giấy
Ý nghĩa
tiền giấy giấy bạc tờ tiền
Luyện viết
Nét: 1/18
ふだ
vocabulary vocab word
tiền giấy
giấy bạc
tờ tiền
tiền mặt giấy