Từ vựng
篭
かご
vocabulary vocab word
giỏ (để mua sắm
v.v.)
thúng
lồng
篭 篭 かご giỏ (để mua sắm, v.v.), thúng, lồng
Ý nghĩa
giỏ (để mua sắm v.v.) thúng
Luyện viết
Nét: 1/16
かご
vocabulary vocab word
giỏ (để mua sắm
v.v.)
thúng
lồng