Từ vựng
範
はん
vocabulary vocab word
quy tắc
luật lệ
quy định
mô hình
khuôn mẫu
giáo lý Phật giáo
giáo pháp Phật giáo
đo ngang
đo chiều ngang
sườn dốc
độ dốc
範 範-2 はん quy tắc, luật lệ, quy định, mô hình, khuôn mẫu, giáo lý Phật giáo, giáo pháp Phật giáo, đo ngang, đo chiều ngang, sườn dốc, độ dốc
Ý nghĩa
quy tắc luật lệ quy định
Luyện viết
Nét: 1/15