Từ vựng
箱もの
わこもの
vocabulary vocab word
công trình công cộng
công trình cộng đồng
đồ nội thất hình hộp (ví dụ: tủ ngăn kéo
kệ sách)
quà tặng đóng hộp
箱もの 箱もの わこもの công trình công cộng, công trình cộng đồng, đồ nội thất hình hộp (ví dụ: tủ ngăn kéo, kệ sách), quà tặng đóng hộp
Ý nghĩa
công trình công cộng công trình cộng đồng đồ nội thất hình hộp (ví dụ: tủ ngăn kéo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0