Từ vựng
箱のり
はこのり
vocabulary vocab word
thò người ra khỏi cửa sổ xe ô tô hoặc tàu hỏa
箱のり 箱のり はこのり thò người ra khỏi cửa sổ xe ô tô hoặc tàu hỏa
Ý nghĩa
thò người ra khỏi cửa sổ xe ô tô hoặc tàu hỏa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0