Từ vựng
管財
かんざい
vocabulary vocab word
quản lý tài sản
giám hộ tài sản
quản lý tài sản phá sản
管財 管財 かんざい quản lý tài sản, giám hộ tài sản, quản lý tài sản phá sản
Ý nghĩa
quản lý tài sản giám hộ tài sản và quản lý tài sản phá sản
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0