Từ vựng
管制
かんせい
vocabulary vocab word
kiểm soát (của nhà nước)
sự kiểm soát
sự phối hợp
kiểm soát không lưu
管制 管制 かんせい kiểm soát (của nhà nước), sự kiểm soát, sự phối hợp, kiểm soát không lưu
Ý nghĩa
kiểm soát (của nhà nước) sự kiểm soát sự phối hợp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0