Từ vựng
ほうきむし箒虫 ほうきむし箒虫 ほうきむし箒虫

Ý nghĩa

giun lông chim (động vật giun thuộc ngành Phoronida)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠