Từ vựng
竹麦魚
ほうぼう
vocabulary vocab word
cá chào mào đỏ
cá chào mào
cá chào mào biển
竹麦魚 竹麦魚 ほうぼう cá chào mào đỏ, cá chào mào, cá chào mào biển
Ý nghĩa
cá chào mào đỏ cá chào mào và cá chào mào biển
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0