Từ vựng
競走
きょうそう
vocabulary vocab word
cuộc đua
chạy đua
chạy nước rút
chạy nhanh
競走 競走 きょうそう cuộc đua, chạy đua, chạy nước rút, chạy nhanh
Ý nghĩa
cuộc đua chạy đua chạy nước rút
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0