Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
端倪
たんげい
vocabulary vocab word
phỏng đoán
suy đoán
端倪
tangei
端倪
端倪
たんげい
phỏng đoán, suy đoán
た
ん
げ
い
端
倪
た
ん
げ
い
端
倪
た
ん
げ
い
端
倪
Ý nghĩa
phỏng đoán
và
suy đoán
phỏng đoán, suy đoán
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
端倪
phỏng đoán, suy đoán
たんげい
端
rìa, nguồn gốc, điểm cuối...
はし, は, タン
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
耑
chuyên biệt, tập trung
はし, タン, セン
山
núi
やま, サン, セン
而
vậy mà, rồi thì, nhưng...
しこ.うして, しか.して, ジ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
倪
nhìn chằm chằm, nhìn chăm chú, dán mắt nhìn
きわ, ゲイ, ガイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
兒
trẻ em, con non
こ, ジ, ニ
臼
cối giã
うす, うすづ.く, キュウ
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.