Từ vựng
立法府
りっぽうふ
vocabulary vocab word
tòa án
tòa
cơ quan lập pháp
立法府 立法府 りっぽうふ tòa án, tòa, cơ quan lập pháp
Ý nghĩa
tòa án tòa và cơ quan lập pháp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
りっぽうふ
vocabulary vocab word
tòa án
tòa
cơ quan lập pháp