Từ vựng
立喰い
たちぐい
vocabulary vocab word
ăn đứng
ăn ở quán vỉa hè
立喰い 立喰い たちぐい ăn đứng, ăn ở quán vỉa hè
Ý nghĩa
ăn đứng và ăn ở quán vỉa hè
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たちぐい
vocabulary vocab word
ăn đứng
ăn ở quán vỉa hè