Từ vựng
立て看板
たてかんばん
vocabulary vocab word
biển hiệu đứng
bảng quảng cáo
tấm bảng lớn
立て看板 立て看板 たてかんばん biển hiệu đứng, bảng quảng cáo, tấm bảng lớn
Ý nghĩa
biển hiệu đứng bảng quảng cáo và tấm bảng lớn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0