Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
立ち遅れ
たちおくれ
vocabulary vocab word
khởi đầu chậm chạp
立chi遅re
tachiokure
立ち遅れ
立ち遅れ
たちおくれ
khởi đầu chậm chạp
た
ち
お
く
れ
立
ち
遅
れ
た
ち
お
く
れ
立
ち
遅
れ
た
ち
お
く
れ
立
ち
遅
れ
Ý nghĩa
khởi đầu chậm chạp
khởi đầu chậm chạp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
立ち遅れ
khởi đầu chậm chạp
たちおくれ
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
遅
chậm, muộn, lùi...
おく.れる, おく.らす, チ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
𡱝
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.