Từ vựng
立ち喰い
たちぐい
vocabulary vocab word
ăn đứng
ăn ở quán vỉa hè
立ち喰い 立ち喰い たちぐい ăn đứng, ăn ở quán vỉa hè
Ý nghĩa
ăn đứng và ăn ở quán vỉa hè
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
たちぐい
vocabulary vocab word
ăn đứng
ăn ở quán vỉa hè