Từ vựng
竄入
ざんにゅー
vocabulary vocab word
trú ẩn
chạy trốn vào
vào nhầm
bị lọt vào
竄入 竄入 ざんにゅー trú ẩn, chạy trốn vào, vào nhầm, bị lọt vào
Ý nghĩa
trú ẩn chạy trốn vào vào nhầm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ざんにゅー
vocabulary vocab word
trú ẩn
chạy trốn vào
vào nhầm
bị lọt vào