Từ vựng
竄する
ざんする
vocabulary vocab word
lưu đày
trục xuất
sửa đổi câu chữ
竄する 竄する ざんする lưu đày, trục xuất, sửa đổi câu chữ
Ý nghĩa
lưu đày trục xuất và sửa đổi câu chữ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ざんする
vocabulary vocab word
lưu đày
trục xuất
sửa đổi câu chữ