Từ vựng
窮追
きゅうつい
vocabulary vocab word
bị dồn vào chân tường
bị đẩy vào thế bí
窮追 窮追 きゅうつい bị dồn vào chân tường, bị đẩy vào thế bí
Ý nghĩa
bị dồn vào chân tường và bị đẩy vào thế bí
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きゅうつい
vocabulary vocab word
bị dồn vào chân tường
bị đẩy vào thế bí