Từ vựng
窓ガラス
まどガラス
vocabulary vocab word
kính cửa sổ
tấm kính cửa sổ
窓ガラス 窓ガラス まどガラス kính cửa sổ, tấm kính cửa sổ
Ý nghĩa
kính cửa sổ và tấm kính cửa sổ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
まどガラス
vocabulary vocab word
kính cửa sổ
tấm kính cửa sổ