Từ vựng
突っ込む
つっこむ
vocabulary vocab word
nhét vào
nhồi nhét
nhét chặt
xô đẩy
lao vào
xông vào
đâm sầm vào
đâm vào
đi sâu vào
tìm hiểu kỹ
đi vào trọng tâm
chất vấn
chỉ ra
hỏi dồn
tra hỏi
dính líu vào
can thiệp vào
xía vào
đáp trả
cãi lại
bông đùa
突っ込む 突っ込む つっこむ nhét vào, nhồi nhét, nhét chặt, xô đẩy, lao vào, xông vào, đâm sầm vào, đâm vào, đi sâu vào, tìm hiểu kỹ, đi vào trọng tâm, chất vấn, chỉ ra, hỏi dồn, tra hỏi, dính líu vào, can thiệp vào, xía vào, đáp trả, cãi lại, bông đùa
Ý nghĩa
nhét vào nhồi nhét nhét chặt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0