Từ vựng
突きあたり
つきあたり
vocabulary vocab word
cuối đường
cuối hành lang
突きあたり 突きあたり つきあたり cuối đường, cuối hành lang
Ý nghĩa
cuối đường và cuối hành lang
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
つきあたり
vocabulary vocab word
cuối đường
cuối hành lang