Từ vựng
穹窿
きゅうりゅう
vocabulary vocab word
vòm trời
bầu trời vòm
mái vòm
vòm
cung vòm
穹窿 穹窿 きゅうりゅう vòm trời, bầu trời vòm, mái vòm, vòm, cung vòm
Ý nghĩa
vòm trời bầu trời vòm mái vòm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0