Từ vựng
稼ぐ
かせぐ
vocabulary vocab word
kiếm tiền
làm ra tiền
ghi điểm
câu giờ
làm việc chăm chỉ
lao động
lao động vất vả
稼ぐ 稼ぐ かせぐ kiếm tiền, làm ra tiền, ghi điểm, câu giờ, làm việc chăm chỉ, lao động, lao động vất vả
Ý nghĩa
kiếm tiền làm ra tiền ghi điểm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0