Từ vựng
稲科
いねか
vocabulary vocab word
Họ Hòa thảo (họ thực vật bao gồm các loài cỏ thật)
Họ Lúa (tên gọi khác của họ Hòa thảo)
稲科 稲科 いねか Họ Hòa thảo (họ thực vật bao gồm các loài cỏ thật), Họ Lúa (tên gọi khác của họ Hòa thảo)
Ý nghĩa
Họ Hòa thảo (họ thực vật bao gồm các loài cỏ thật) và Họ Lúa (tên gọi khác của họ Hòa thảo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0