Từ vựng
稱する
しょーする
vocabulary vocab word
gọi
đặt tên
tự xưng là ...
được biết đến với tên ...
tự cho là
tự nhận là
khẳng định
giả vờ
giả bộ
khen ngợi
tán dương
稱する 稱する しょーする gọi, đặt tên, tự xưng là ..., được biết đến với tên ..., tự cho là, tự nhận là, khẳng định, giả vờ, giả bộ, khen ngợi, tán dương
Ý nghĩa
gọi đặt tên tự xưng là ...
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0