Từ vựng
税込
ぜいこみ
vocabulary vocab word
giá đã bao gồm thuế
thu nhập trước thuế
lợi nhuận trước thuế
税込 税込 ぜいこみ giá đã bao gồm thuế, thu nhập trước thuế, lợi nhuận trước thuế
Ý nghĩa
giá đã bao gồm thuế thu nhập trước thuế và lợi nhuận trước thuế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0