Từ vựng
税引き
ぜいびき
vocabulary vocab word
sau khi trừ thuế
thu nhập sau thuế
giá chưa bao gồm thuế
税引き 税引き ぜいびき sau khi trừ thuế, thu nhập sau thuế, giá chưa bao gồm thuế
Ý nghĩa
sau khi trừ thuế thu nhập sau thuế và giá chưa bao gồm thuế
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0