Từ vựng
秣桶
vocabulary vocab word
máng ăn
máng cỏ
máng thức ăn
秣桶 秣桶 máng ăn, máng cỏ, máng thức ăn
秣桶
Ý nghĩa
máng ăn máng cỏ và máng thức ăn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
máng ăn
máng cỏ
máng thức ăn