Từ vựng
秘法
ひほう
vocabulary vocab word
phương pháp bí mật
quy trình bí mật
công thức bí mật
nghi thức bí truyền (trong Phật giáo Chân Ngôn)
秘法 秘法 ひほう phương pháp bí mật, quy trình bí mật, công thức bí mật, nghi thức bí truyền (trong Phật giáo Chân Ngôn)
Ý nghĩa
phương pháp bí mật quy trình bí mật công thức bí mật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0