Từ vựng
科学
かがく
vocabulary vocab word
khoa học
suy nghĩ một cách khoa học
suy nghĩ theo hướng khoa học
科学 科学 かがく khoa học, suy nghĩ một cách khoa học, suy nghĩ theo hướng khoa học
Ý nghĩa
khoa học suy nghĩ một cách khoa học và suy nghĩ theo hướng khoa học
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0